Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superioress

/sju:'piəriəris/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bà trưởng tu viện, mẹ bề trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who acts as chief in a convent, abbey, or\n nunnery; a lady superior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...