Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #7766

superiority

/sju:,piəri'ɔriti/

danh từ

  • sự cao hơn (chức vị)
  • sự ở trên, sự đứng trên
  • tính hơn hẳn, tính ưu việt
    • the superiority of socialism over capitalism: tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản

thành ngữ

  1. superiority complex
    • (xem) complex
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being superior\nn. the quality of being at a competitive advantage\nn. displaying a sense of being better than others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...