Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superiority complex

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superiority complex

//

* danh từ
  • mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn)
  • niềm tin quá lớn là mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...