superiority complex
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superiority complex
//
* danh từ- mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn)
niềm tin quá lớn là mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác