Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40996

superiorly

/sju:'piəriəli/

phó từ

  • (thực vật học); giải ở vị trí trên
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a superior position or manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...