Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supermolecule

/,sju:pə'mɔlikju:l/

danh từ

  • phân tử kép
Định nghĩa tiếng Anh

n any very large complex molecule; found only in plants and animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...