Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supermundane

/,sju:pə'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supermundane

/,sju:pə'mʌndein/

tính từ

  • siêu phàm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being above the world; -- opposed to inframundane.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...