Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supernaturalize

/,sju:pə'nætʃrəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supernaturalize

/,sju:pə'nætʃrəlaiz/

ngoại động từ

  • siêu tự nhiên hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To treat or regard as supernatural.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...