supernaturally
/ˌsju:pə'nætʃrəlɪ/ phổ biến #35053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supernaturally
//
* phó từ- siêu tự nhiên; siêu nhiên, dị thường
Định nghĩa tiếng Anh
r in a supernatural manner