Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supernutrition

/,sju:pənju:'triʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supernutrition

/,sju:pənju:'triʃn/

danh từ

  • sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn quá mức thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...