Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supernutrition

/,sju:pənju:'triʃn/

danh từ

  • sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn quá mức thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...