Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superorder

/'sju:pər'ɔ:də/

danh từ

  • (sinh vật học) liên bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic group ranking above an order and below a class or subclass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...