Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superoxide

/,sju:pә'ɔksaid/ phổ biến #40009
Biến thể từ superoxides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superoxide

//

* danh từ
  • peoxit : calcium superoxide canxi peoxit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metallic oxide containing the univalent anion O2- n. the univalent anion O2-

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...