Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superparasite

/,sju:pә'pærә,sait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superparasite

//

* danh từ
  • (động vật) vật ký sinh trên một vật ký sinh khác; vật bội ký sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...