superparasitism
/,sju:pә'pærә,saitizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superparasitism
//
* danh từ- hiện tượng bội ký sinh
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...