Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superphosphate

/,sju:pə'fɔsfeit/

danh từ

  • Xupephôphat
Định nghĩa tiếng Anh

n. An acid phosphate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...