supersacral
/,sju:pə'seikrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supersacral
/,sju:pə'seikrəl/
tính từ
- (giải phẫu) trên xương cùng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...