Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supersaturate

/,sju:pə'sætʃəreit/

ngoại động từ

  • qua bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To add to beyond saturation; as, to supersaturate\n a solution.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...