Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supersensible

/,sju:pə'sensəbl/

tính từ

  • siêu cảm giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. Beyond the reach of the senses; above the natural\n powers of perception.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...