supersensory
/,sju:pә'sensәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supersensory
//
* tính từ- xem supersensible
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...