Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supersession

/,sju:pə'seʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supersession

/,sju:pə'seʃn/

danh từ

  • sự bỏ đi
  • sự thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

n act of replacing one person or thing by another especially one held to be superior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...