superstitiousness
/,sju:pə'stiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superstitiousness
/,sju:pə'stiʃəsnis/
danh từ
- tính chất mê tín
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...