supersubmarine
/'sju:pә'sʌbmәri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supersubmarine
//
* danh từ- tàu ngầm siêu đẳng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...