Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supersubstantial

/'sju:pəsəb'stænʃəl/

tính từ

  • siêu thực thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. More than substantial; spiritual.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...