Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supersubtle

/,sju:pə'sʌtl/

tính từ

  • quá tinh vi, quá tinh tế, quá tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

a. To subtle.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...