Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supertax

/'sju:pətæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supertax

/'sju:pətæks/

danh từ

  • thuế phụ
  • thuế siêu lợi tức
Định nghĩa tiếng Anh

n an additional tax on certain kinds of income that has already been taxed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...