Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supertemporal

/,sju:pə'tempərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supertemporal

/,sju:pə'tempərəl/

tính từ

  • (giải phẫu) trên thái dương
  • siêu thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is more than temporal; that which is eternal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...