Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supertemporal

/,sju:pə'tempərəl/

tính từ

  • (giải phẫu) trên thái dương
  • siêu thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is more than temporal; that which is\n eternal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...