Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supertension

//

* danh từ
  • điện áp rất cao (trên 200 kv)
  • sự tăng điện áp quá mức
  • cao áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...