Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superterrestrial

/,sju:pəti'restriəl/

tính từ

  • ở trên trái đất, ở trên mặt đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being above the earth, or above what belongs to\n the earth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...