Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supertuberation

/,sju:pə,tju:bə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supertuberation

/,sju:pə,tju:bə'reiʃn/

danh từ

  • (thực vật học) sự đâm củ con (trên củ cái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The production of young tubers, as potatoes, from the old while still growing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...