Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supervene

//

* nội động từ
  • xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một quá trình)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take place as an additional or unexpected development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...