Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supervention

/,sju:pə'venʃn/

danh từ

  • sự xảy ra không ngờ
  • việc xảy ra không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a following on in addition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...