supervention
/,sju:pə'venʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supervention
/,sju:pə'venʃn/
danh từ
- sự xảy ra không ngờ
- việc xảy ra không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a following on in addition