Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supervention

/,sju:pə'venʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supervention

/,sju:pə'venʃn/

danh từ

  • sự xảy ra không ngờ
  • việc xảy ra không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a following on in addition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...