Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14057

supervisory

/,sju:pə'vaizəri/

tính từ

  • giám sát
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or limited to or involving supervision

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...