Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supinator

/'sju:pineitə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ (quay) ngửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a muscle (especially in the forearm) that produces or assists in supination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...