Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supinator

/'sju:pineitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supinator

/'sju:pineitə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ (quay) ngửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a muscle (especially in the forearm) that produces or assists in supination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...