Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supinely

/sʊ'paɪnli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supinely

//

* phó từ
  • nằm ngửa
  • lật ngửa (bàn tay)
  • uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)
Định nghĩa tiếng Anh

r with the face upward r in an indifferently supine manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...