supinely
/sʊ'paɪnli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supinely
//
* phó từ- nằm ngửa
- lật ngửa (bàn tay)
- uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)
Định nghĩa tiếng Anh
r with the face upward r in an indifferently supine manner