Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supper-time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supper-time

//

* danh từ
  • giờ ăn tối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...