Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supperless

/'sʌpəlis/

tính từ

  • không có cơm tối
Định nghĩa tiếng Anh

s without supper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...