supperless
/'sʌpəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supperless
/'sʌpəlis/
tính từ
- không có cơm tối
Định nghĩa tiếng Anh
s without supper
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s without supper
Đang tải...