Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supplanter

/sə'plɑ:ntə/

danh từ

  • người hất cẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n one who wrongfully or illegally seizes and holds the place of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...