Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supplanter

/sə'plɑ:ntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supplanter

/sə'plɑ:ntə/

danh từ

  • người hất cẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n one who wrongfully or illegally seizes and holds the place of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...