Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18020

supplementation

//

  • (phần) phụ, (phần) bù
  • s. of selection (phần) phụ của mẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of supplementing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...