supplicatingly
/'sʌplikeitiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supplicatingly
/'sʌplikeitiɳli/
phó từ
- năn nỉ, khẩn khoản
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a supplicating manner.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a supplicating manner.
Đang tải...