Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supplication

/,sʌpli'keiʃn/ phổ biến #24164
Biến thể từ supplications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supplication

/,sʌpli'keiʃn/

danh từ

  • sự năn nỉ; lời khẩn khoản
  • đơn thỉnh cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humble request for help from someone in authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...