Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supply chain management /ˈsʌplaɪ ˈtʃeɪn məˈnɛdʒmənt/

danh từ

  • quản lý chuỗi cung ứng
    • supply chain management system: hệ thống quản lý chuỗi cung ứng
    • global supply chain management: quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
    • supply chain management software: phần mềm quản lý chuỗi cung ứng
  • quản trị chuỗi cung ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...