Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supply-side

/səˈplaɪˌsaɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supply-side

//

* tính từ
  • biểu thị chính sách hạ mức thuế để khuyến khích sản xuất và đầu tư

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...