Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supply-side

//

* tính từ
  • biểu thị chính sách hạ mức thuế để khuyến khích sản xuất và đầu tư

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...