Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support a balanced diet

/səˈpɔrt ə ˈbælənst daɪət/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống cụm từ

“Vitamins and minerals support a balanced diet.”Vitamin và khoáng chất hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...