Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support a healthy lifestyle

/səˈpɔːrt ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ lối sống lành mạnh cụm từ

“Exercise and diet support a healthy lifestyle.”Tập thể dục và chế độ ăn uống hỗ trợ lối sống lành mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...