Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support aging in place

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập tại nhà cụm từ

“Programs should support aging in place for seniors.”Các chương trình nên hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập tại nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...