support aging workforce
Nghĩa thường dùng
“Policies should support an aging workforce effectively.”Các chính sách nên hỗ trợ lực lượng lao động cao tuổi một cách hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Policies should support an aging workforce effectively.”Các chính sách nên hỗ trợ lực lượng lao động cao tuổi một cách hiệu quả.
Đang tải...