support claims /səˈpɔrt klæmz/
cụm từ
- đưa ra bằng chứng để chứng minh cho các tuyên bố hoặc luận điểm
- support claims with evidence: chứng minh các tuyên bố bằng bằng chứng
- support claims with data: chứng minh các tuyên bố bằng dữ liệu
- support claims with examples: chứng minh các tuyên bố bằng ví dụ