Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

support claims /səˈpɔrt klæmz/

cụm từ

  • đưa ra bằng chứng để chứng minh cho các tuyên bố hoặc luận điểm
    • support claims with evidence: chứng minh các tuyên bố bằng bằng chứng
    • support claims with data: chứng minh các tuyên bố bằng dữ liệu
    • support claims with examples: chứng minh các tuyên bố bằng ví dụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...