support coastal communities
Nghĩa thường dùng
“Programs aim to support coastal communities affected by climate change.”Các chương trình nhằm hỗ trợ cộng đồng ven biển bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Programs aim to support coastal communities affected by climate change.”Các chương trình nhằm hỗ trợ cộng đồng ven biển bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
Đang tải...