support consumer education
Nghĩa thường dùng
“Organizations work to support consumer education initiatives.”Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến giáo dục người tiêu dùng.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Organizations work to support consumer education initiatives.”Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến giáo dục người tiêu dùng.
Đang tải...