support digestion
Nghĩa thường dùng
“Fiber-rich foods support digestion.”Thực phẩm giàu chất xơ hỗ trợ tiêu hóa.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Fiber-rich foods support digestion.”Thực phẩm giàu chất xơ hỗ trợ tiêu hóa.
Đang tải...