support economic integration
Nghĩa thường dùng
“Policies that support economic integration are vital for growth.”Các chính sách hỗ trợ hòa nhập kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Policies that support economic integration are vital for growth.”Các chính sách hỗ trợ hòa nhập kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đang tải...